Ung thư vú có thể tiến triển âm thầm khi chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, không phải mọi tổn thương đều được phát hiện dễ dàng bằng cùng một phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Theo BS.CKII Lê Hồng Cúc, Chủ tịch Chi hội Chẩn đoán hình ảnh Vú Việt Nam, việc đánh giá nguy cơ và phối hợp các phương tiện phù hợp đóng vai trò quan trọng trong tầm soát, phát hiện sớm và chẩn đoán ung thư vú.

Khi một phương pháp chẩn đoán hình ảnh chưa đủ
Trong thực tế, nhiều phụ nữ có thói quen siêu âm vú định kỳ và cảm thấy yên tâm khi kết quả không ghi nhận bất thường. Tuy nhiên, một kết quả siêu âm bình thường không đồng nghĩa mọi tổn thương đều đã được loại trừ.
Trong báo cáo “Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong tầm soát và chẩn đoán ung thư vú – Cập nhật hướng dẫn tầm soát ung thư vú” tại Hội thảo Vai trò của nhũ ảnh trong tầm soát ung thư vú do Bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ tổ chức ngày 20/10, BS.CKII Lê Hồng Cúc đề cập đến trường hợp một phụ nữ trên 50 tuổi, có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, nhiều năm siêu âm không phát hiện bất thường. Khi được khuyến cáo chụp nhũ ảnh, hình ảnh lại ghi nhận nhiều vùng vi vôi hóa nghi ngờ ác tính.

Vi vôi hóa là những lắng đọng canxi rất nhỏ trong u vú, thường không thể sờ thấy khi khám thông thường. Phần lớn các trường hợp vôi hóa không đồng nghĩa với ung thư. Tuy nhiên, hình thái và cách phân bố của một số vi vôi hóa có thể gợi ý tổn thương ác tính, cần được sinh thiết để đánh giá thêm.
Điều này cho thấy mỗi phương tiện chẩn đoán hình ảnh có những thế mạnh và giới hạn riêng. Nếu chỉ dựa vào một phương pháp, một số tổn thương có thể không được nhận diện đầy đủ.
Nhũ ảnh giữ vai trò quan trọng trong phát hiện sớm ung thư vú
Nhũ ảnh là phương pháp sử dụng tia X khảo sát vú, giúp phát hiện những bất thường có thể chưa biểu hiện qua triệu chứng hoặc khám lâm sàng.
Một ưu thế đáng chú ý của nhũ ảnh là khả năng phát hiện tổn thương có vi vôi hóa và cả những tổn thương không kèm theo vôi hóa của vú. Đây có thể là những dấu hiệu cần được khảo sát thêm, ngay cả khi người phụ nữ chưa sờ thấy khối u.

Mục tiêu của tầm soát là phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, khi tổn thương còn nhỏ và chưa di căn hạch. Theo nội dung báo cáo, kích thước khối u và tình trạng di căn có liên quan đến tiên lượng bệnh; những trường hợp được phát hiện khi khối u còn nhỏ và chưa di căn hạch thường cho kết quả thành công cao.

Tuy nhiên, nhũ ảnh cũng có những hạn chế, đặc biệt ở phụ nữ có mô vú dày. Đây là yếu tố cần được lưu ý để dùng thêm những phương pháp bổ trợ mà thường sử dụng nhất là siêu âm vú.
Mô vú dày: Vì sao có thể làm khó việc phát hiện tổn thương?
Trên hình nhũ ảnh, mô mỡ thường có màu tối hơn, trong khi mô tuyến và mô sợi có màu trắng. Nhiều tổn thương ung thư cũng có biểu hiện màu trắng, vì vậy khi mô vú có mật độ cao hay còn gọi là mô vú dày thì sự khác biệt giữa mô sợi – tuyến của vú và tổn thương vú không kèm vi vôi rất ít nên có thể u vú không nhận ra được, ngoài ra do các lớp mô vú dày chồng lấp nhau nên có thể che khuất một số bất thường của vú.
Điều này làm giảm khả năng phát hiện một số tổn thương trên nhũ ảnh, đặc biệt là những khối u không có vi vôi hóa đi kèm.
Mật độ mô vú dày không chỉ là nguyên nhân che khuất tổn thương vú mà còn là yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư vú, vì thế cần được xem xét trong đánh giá nguy cơ và có chiến lược tầm soát phù hợp.
Nhũ ảnh 2D và 3D khác nhau như thế nào?
Nhũ ảnh kỹ thuật số 2D tạo hình ảnh hai chiều của mô vú. Trong khi đó, nhũ ảnh 3D (chụp cắt lớp) cho phép khảo sát mô vú qua nhiều lát cắt, giúp bác sĩ quan sát các lớp mô riêng biệt và giảm ảnh hưởng của hiện tượng chồng lấp.
Theo các ví dụ hình ảnh được trình bày trong báo cáo, một số tổn thương có thể khó nhận diện trên nhũ ảnh 2D nhưng bộc lộ rõ hơn khi khảo sát bằng nhũ ảnh 3D. Nhờ đó, bác sĩ có thêm thông tin để đánh giá hình thái, bờ và mức độ lan rộng của tổn thương.

Siêu âm, nhũ ảnh 3D, cộng hưởng từ có tiêm thuốc tương phản: Khi nào cần phối hợp?
Bên cạnh nhũ ảnh, siêu âm vú là phương tiện hỗ trợ quan trọng trong đánh giá các tổn thương, đặc biệt khi cần khảo sát một khối bất thường hoặc làm rõ những dấu hiệu chưa xác định trên hình ảnh ban đầu.
Siêu âm có thể giúp phân biệt tổn thương dạng nang với tổn thương dạng đặc, hỗ trợ đánh giá khối u và hướng dẫn sinh thiết. Tuy nhiên, phương pháp này phụ thuộc vào người thực hiện và đặc điểm mô tuyến; khả năng phát hiện vi vôi hóa cũng hạn chế hơn nhũ ảnh.
Vì vậy, siêu âm không nên được xem là phương pháp thay thế hoàn toàn nhũ ảnh trong tầm soát ung thư vú.
Đối với những phụ nữ có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc cộng hưởng từ (MRI) vú phối hợp với nhũ ảnh. MRI có độ nhạy cao trong phát hiện ung thư vú và có vai trò quan trọng ở những nhóm nguy cơ cao, chẳng hạn người mang một số đột biến gen liên quan đến ung thư vú, có tiền sử xạ trị vùng ngực khi còn trẻ hoặc có nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời từ khoảng 20% trở lên.

Báo cáo cũng đề cập đến MRI rút gọn, với mục tiêu giảm thời gian khảo sát, và nhũ ảnh có tiêm thuốc tương phản. Phương pháp sau sử dụng thuốc tương phản chứa iod để làm nổi bật những vùng tăng bắt thuốc bất thường, qua đó hỗ trợ phát hiện một số tổn thương.
Mỗi kỹ thuật đều có ưu điểm, hạn chế và chỉ định yêu cầu riêng. MRI hoặc nhũ ảnh có tiêm thuốc tương phản không phải là lựa chọn bắt buộc cho tất cả phụ nữ, cũng không mặc nhiên thay thế được các phương pháp truyền thống.
Điều quan trọng là lựa chọn phương tiện phù hợp với tình trạng cụ thể, thay vì thực hiện càng nhiều xét nghiệm càng tốt.
Cá thể hóa tầm soát: Không phải mọi phụ nữ đều có cùng nguy cơ ung thư vú.
Một trong những thông điệp quan trọng mà BS.CKII Lê Hồng Cúc đưa ra đó là cần cá thể hóa chiến lược tầm soát ung thư vú.
Tuổi tác là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Tiền sử gia đình, yếu tố di truyền, tiền sử xạ trị vùng ngực và mật độ mô vú đều có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá nguy cơ.

Với nhóm nguy cơ trung bình, lịch tầm soát được lựa chọn theo độ tuổi. Với nhóm nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc bắt đầu tầm soát sớm hơn hoặc phối hợp thêm phương tiện hình ảnh phù hợp.
Cá thể hóa không có nghĩa là mọi phụ nữ đều phải thực hiện những kỹ thuật hiện đại nhất. Mục tiêu là xác định đúng nhóm nguy cơ, lựa chọn phương pháp phù hợp và hạn chế những xét nghiệm bổ sung không cần thiết.
Từ phát hiện bất thường đến chẩn đoán xác định
Vai trò của chẩn đoán hình ảnh không dừng lại ở tầm soát. Khi phát hiện tổn thương, bác sĩ còn sử dụng hình ảnh để đánh giá mức độ nghi ngờ, định hướng theo dõi hoặc chỉ định lấy mẫu mô sinh thiết.
Hệ thống phân loại BI-RADS giúp chuẩn hóa cách mô tả và đánh giá các bất thường ở vú, từ đó định hướng bước xử trí tiếp theo. Tùy mức phân loại và đặc điểm tổn thương, người bệnh có thể được khuyến cáo theo dõi hình ảnh định kỳ hoặc thực hiện sinh thiết.
Với tổn thương nhìn thấy trên siêu âm, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm; với những tổn thương chỉ được nhận diện trên nhũ ảnh, sinh thiết dưới hướng dẫn nhũ ảnh có thể được cân nhắc.
Trong một số trường hợp, hình ảnh vú còn hỗ trợ định vị tổn thương trước phẫu thuật và kiểm tra bệnh phẩm sau khi lấy bỏ, giúp đánh giá liệu vùng tổn thương cần khảo sát đã được lấy đúng và đủ chưa.
Như vậy, chẩn đoán hình ảnh có vai trò xuyên suốt từ phát hiện bất thường, đánh giá tổn thương đến hỗ trợ chẩn đoán xác định và theo dõi điều trị.
Chủ động tầm soát đúng cách để phát hiện sớm ung thư vú
Ung thư vú có thể được phát hiện trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, hiệu quả tầm soát không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn liên quan đến việc đánh giá nguy cơ, lựa chọn phương pháp và theo dõi phù hợp.
Nếu phát hiện bất thường vú như sờ thấy khối, núm vú tiết dịch bất thường hoặc những thay đổi mới ở da và hình dạng vú …, cần đi khám sớm để được đánh giá, không nên chờ đến lịch tầm soát định kỳ.

Một kết quả hình ảnh bình thường vẫn kuôn cần tuân thủ lịch kiểm tra định kỳ. Ngược lại, phát hiện bất thường trên hình ảnh cũng không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư; người bệnh cần được đánh giá tiếp theo theo hướng dẫn chuyên môn.
Để việc tầm soát được liên tục và hiệu quả, người đã từng đi tầm soát nên lưu giữ hồ sơ cẩn thận để mỗi lần đi kiểm tra ở những nơi khác cũng có hồ sơ cũ để so sánh, như vậy dễ phát hiện những u kích thước nhỏ.

Thông qua việc cập nhật các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và nhấn mạnh chiến lược tầm soát cá thể hóa, báo cáo của BS.CKII Lê Hồng Cúc đưa ra một thông điệp thiết thực: Phát hiện sớm ung thư vú không chỉ là tầm soát, mà còn là lựa chọn đúng phương pháp cho đúng đối tượng, để mỗi bất thường được đánh giá kịp thời và phù hợp.
Kim Cương, ảnh: Tuấn Anh
Tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ, người bệnh được tiếp cận các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại để đánh giá các bệnh lý tuyến vú, từ hệ thống siêu âm đến máy cộng hưởng từ (MRI) 3 Tesla. Đặc biệt, ngày 20/10, bệnh viện chính thức đưa vào vận hành hệ thống X-quang nhũ ảnh 3D Mammomat Revelation tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán hình ảnh tuyến vú, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ và nâng cao cơ hội tiếp cận các phương pháp tầm soát ung thư vú hiện đại cho phụ nữ tại Cần Thơ và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

















Đặt lịch hẹn
HOTLINE: 18001115